San Antonio Texas
Mỹ
San Antonio Texas Resultados mais recentes
San Antonio Texas Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
San Antonio Texas ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
San Antonio Texas là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn thua
San Antonio Texas để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
San Antonio Texas đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà San Antonio Texas đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với San Antonio Texas tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với San Antonio Texas tại Giải hạng nhất quốc gia USL
CDG thống kê
San Antonio Texas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
San Antonio Texas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Kèo Chấp Thống Kê
San Antonio Texas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, San Antonio Texas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, San Antonio Texas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
San Antonio Texas thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, San Antonio Texas thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, San Antonio Texas có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, San Antonio Texas thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, San Antonio Texas có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
San Antonio Texas thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas có trung bình 7.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp một, San Antonio Texas thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Trong hiệp hai, San Antonio Texas thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
San Antonio Texas có trung bình 3.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
San Antonio Texas Bàn
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
| # | Hình thức Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 4 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 5 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 12 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 13 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 17 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 |
- Playoffs